Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 民歌
民歌
míngē
dân ca, bài hát dân gian.
Hán việt:
dân ca
Lượng từ:
支, 首
Cấp độ
HSK 4 (Âm nhạc/Văn hóa)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 民歌
歌
【gē】
bài hát; ca khúc
民
【mín】
dân, người dân
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 民歌
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
dân ca, bài hát dân gian.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI