Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 得意
得意
déyì
đắc ý, tự mãn, hài lòng với chính mình (thường mang sắc thái hơi quá đà hoặc tự phụ).
Hán việt:
đắc y
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 得意
得
【de / dé / děi】
trợ từ kết cấu; được, đạt được, mắc bệnh; phải, cần phải
意
【yì】
ý định, ý nghĩa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 得意
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
đắc ý, tự mãn, hài lòng với chính mình (thường mang sắc thái hơi quá đà hoặc tự phụ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI