Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 碟子
碟子
diézi
cái đĩa, cái đĩa nhỏ (thường dùng đựng thức ăn kèm hoặc lót tách trà).
Hán việt:
điệp tí
Lượng từ:
盘
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 碟子
子
【zǐ / zi】
Con; tiếng tôn xưng: «Thầy», «Ngài»
碟
【dié】
đĩa nhỏ; đĩa CD/DVD
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 碟子
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
cái đĩa, cái đĩa nhỏ (thường dùng đựng thức ăn kèm hoặc lót tách trà).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI