照亮
zhàoliàng
soi sáng, chiếu sáng, làm rạng rỡ.
Hán việt: chiếu lương
HSK 4
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ (resultative)
Nghĩa:soi sáng, chiếu sáng, làm rạng rỡ.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI