耀眼
yàoyǎn
chói mắt, rực rỡ (đến mức khó nhìn), nổi bật.
Hán việt: diệu nhãn
HSK 5
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:chói mắt, rực rỡ (đến mức khó nhìn), nổi bật.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI