仙境
HSK 5-6 (Văn chương/Miêu tả)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 仙境
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:cõi tiên, chốn tiên cảnh, thiên đường (nghĩa đen và nghĩa bóng để chỉ cảnh đẹp).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây