味道
wèidao
vị, mùi vị (ngọt, mặn, chua, cay... cảm nhận bằng lưỡi).
Hán việt: vị đáo
个, 股
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:vị, mùi vị (ngọt, mặn, chua, cay... cảm nhận bằng lưỡi).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI