草原
cǎoyuán
thảo nguyên, đồng cỏ.
Hán việt: thảo nguyên
片, 个
HSK 4-5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:thảo nguyên, đồng cỏ.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI