Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 草原
草原
cǎoyuán
thảo nguyên, đồng cỏ.
Hán việt:
thảo nguyên
Lượng từ:
片, 个
Cấp độ
HSK 4-5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 草原
原
【yuán】
ban đầu, gốc; đồng bằng; tha thứ
草
【cǎo】
Cỏ, bản nháp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 草原
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
thảo nguyên, đồng cỏ.
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI