cǎo
cỏ, rơm, thảo mộc.
Hán việt: thảo
一丨丨丨フ一一一丨
9
根, 棵
HSK3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cỏ, rơm, thảo mộc.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI