Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 草
草
cǎo
cỏ, rơm, thảo mộc.
Hán việt:
thảo
Nét bút
一丨丨丨フ一一一丨
Số nét
9
Lượng từ:
根, 棵
Cấp độ
HSK3
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 草
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
香草
xiāngcǎo
Rau thơm
草莓
cǎoméi
Dâu tây
草地
cǎodì
Đồng cỏ
薰衣草
xūnyīcǎo
Hoa oải hương
草原
cǎoyuán
Thảo nguyên
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
cỏ, rơm, thảo mộc.
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI