森林
片
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 森林
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:rừng rậm, rừng (quy mô lớn hơn 'Lín').
Ví dụ (9)
2
danh từ (metaphor)
Nghĩa:rừng (nghĩa bóng: tập hợp dày đặc các vật dựng đứng).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây