林
一丨ノ丶一丨ノ丶
8
片
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Hai cây (木木) đứng cạnh nhau thành bụi, nhiều cây mọc liền nhau, rừng 林.
Thành phần cấu tạo
林
rừng
木
Bộ Mộc
Cây (hai lần)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:rừng
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây