Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 抱怨
抱怨
bàoyuàn
oán trách, phàn nàn, kêu ca (bày tỏ sự không hài lòng về người hoặc việc gì đó).
Hán việt:
bào oán
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 抱怨
怨
【yuàn】
Oán trách; trách móc
抱
【bào】
ôm, giữ, bế
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 抱怨
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
oán trách, phàn nàn, kêu ca (bày tỏ sự không hài lòng về người hoặc việc gì đó).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI