修理
HSK 3/4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 修理
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:sửa chữa (máy móc, thiết bị), tu sửa, chỉnh đốn (làm cho đồ vật bị hỏng hoạt động trở lại).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây