Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 熟练
【熟練】
熟练
shúliàn
thành thạo, điêu luyện, thuần thục (kỹ năng làm việc gì đó sau khi đã luyện tập nhiều lần).
Hán việt:
thục luyện
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 熟练
熟
【shú / shóu】
quen, quen thuộc, thông thạo, chín (trái cây / thức ăn)
练
【liàn】
tập, tập luyện
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 熟练
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
thành thạo, điêu luyện, thuần thục (kỹ năng làm việc gì đó sau khi đã luyện tập nhiều lần).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI