书包
shūbāo
cặp sách, ba lô đi học.
Hán việt: thư bao
HSK 1-2 (Đồ dùng học tập)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cặp sách, ba lô đi học.
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI