老师
lǎoshī
thầy giáo, cô giáo, giáo viên.
Hán việt: lão sư
个, 位
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:thầy giáo, cô giáo, giáo viên.
Ví dụ (8)
2
từ xưng hô
Nghĩa:thầy/cô (từ xưng hô tôn trọng đối với người dạy học hoặc người có chuyên môn cao).
Ví dụ (2)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI