收入
笔, 个
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 收入
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:thu nhập, khoản thu.
Ví dụ (10)
2
động từ
Nghĩa:thu nhận, đưa vào (từ điển, danh sách...).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây