慈善家
位, 个, 名
HSK 6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 慈善家
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:nhà từ thiện, người làm từ thiện (thường chỉ người giàu có quyên góp nhiều tiền).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây