标准
biāozhǔn
tiêu chuẩn, chuẩn mực.
Hán việt: phiêu chuyết
个,条,项
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tiêu chuẩn, chuẩn mực.
Ví dụ (7)
2
tính từ
Nghĩa:chuẩn, chính xác, đúng chuẩn.
Ví dụ (7)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI