公开
秘密
HSK 5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 公开
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:công khai, công bố, đưa ra ánh sáng (làm cho mọi người đều biết).
Ví dụ (5)
2
tính từ
Nghĩa:công khai, mở (không bí mật).
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây