Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 忧愁
忧愁
yōuchóu
ưu sầu, lo âu, buồn phiền (tâm trạng lo lắng, buồn bã).
Hán việt:
ưu sầu
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 忧愁
忧
【yōu】
lo lắng, buồn phiền
愁
【chóu】
lo lắng, buồn phiền
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 忧愁
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:
ưu sầu, lo âu, buồn phiền (tâm trạng lo lắng, buồn bã).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI