不知不觉
HSK 5
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 不知不觉
Định nghĩa
1
thành ngữ / phó từ
Nghĩa:bất tri bất giác, vô thức, không hay không biết, thấm thoắt (chỉ sự việc diễn ra mà chủ thể không nhận ra).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây