问候
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 问候
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:hỏi thăm, gửi lời chào, chào hỏi (thường là hỏi thăm sức khỏe, tình hình cuộc sống).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:lời hỏi thăm, lời chào.
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây