滋味
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 滋味
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:mùi vị, hương vị (của đồ ăn, thức uống).
Ví dụ (8)
2
danh từ (trừu tượng)
Nghĩa:mùi vị, cảm giác (trừu tượng: nếm trải sự đời, vui buồn sướng khổ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây