sinh sôi, nảy sinh; tưới nhuần, nuôi dưỡng
Hán việt:
丶丶一丶ノ一フフ丶フフ丶
12
HSK1
Động từ

Hình ảnh:

Từ ghép

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:sinh sôi, nảy sinh; tưới nhuần, nuôi dưỡng
Ví dụ (3)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI