Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 滋
滋
zī
sinh sôi, nảy sinh; tưới nhuần, nuôi dưỡng
Hán việt:
tư
Nét bút
丶丶一丶ノ一フフ丶フフ丶
Số nét
12
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 滋
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
滋味
zīwèi
Hương vị
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
sinh sôi, nảy sinh; tưới nhuần, nuôi dưỡng
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI