恋爱
liàn'ài
yêu đương, hẹn hò, tình yêu (nam nữ), đi lại tìm hiểu nhau.
Hán việt: luyến ái
个, 场
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ / danh từ
Nghĩa:yêu đương, hẹn hò, tình yêu (nam nữ), đi lại tìm hiểu nhau.
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI