吵架
chǎojià
cãi nhau, cãi vã, gây gổ (xung đột bằng lời nói).
Hán việt: sao giá
顿,次
HSK 4
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:cãi nhau, cãi vã, gây gổ (xung đột bằng lời nói).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI