低声
HSK 4/5
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 低声
Định nghĩa
1
phó từ / động từ
Nghĩa:thấp giọng, khẽ giọng, thì thầm (nói nhỏ để người khác không nghe thấy hoặc để giữ trật tự).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây