暖气
个
HSK 2-3 (Đời sống)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 暖气
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:hệ thống sưởi, lò sưởi, hơi ấm (thường chỉ hệ thống sưởi trung tâm ở miền Bắc TQ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây