Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 熟悉
熟悉
shúxī
quen thuộc, am hiểu, thông thạo (biết rõ về ai hoặc cái gì).
Hán việt:
thục tất
Từ trái nghĩa
陌生
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 熟悉
悉
【xī】
biết hết, hiểu rõ
熟
【shú / shóu】
quen, quen thuộc, thông thạo, chín (trái cây / thức ăn)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 熟悉
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ / tính từ
Nghĩa:
quen thuộc, am hiểu, thông thạo (biết rõ về ai hoặc cái gì).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI