Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 民航
民航
mínháng
hàng không dân dụng (viết tắt của 民用航空 - Mínyòng Hángkōng).
Hán việt:
dân hàng
Cấp độ
HSK 5-6 (Chuyên ngành/Xã hội)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 民航
民
【mín】
dân, người dân
航
【háng】
đi thuyền, bay; hàng hải, hàng không
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 民航
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
hàng không dân dụng (viết tắt của 民用航空 - Mínyòng Hángkōng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI