交谈
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 交谈
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:trò chuyện, nói chuyện, trao đổi, đàm đạo (thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn 'liáotiān').
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây