著名
位
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 著名
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:nổi tiếng, trứ danh, lừng danh (thường dùng cho người, địa danh, tác phẩm có tiếng tăm tốt, trang trọng hơn 'yǒumíng').
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây