Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 当时
【當時】
当时
dāngshí
lúc đó, khi đó, hồi đó (chỉ thời điểm trong quá khứ đã được nhắc đến).
Hán việt:
đang thì
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 当时
当
【dāng / dàng】
làm, đảm nhiệm; khi, vào lúc; coi là, xem như
时
【shí】
thời gian, mùa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 当时
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ thời gian
Nghĩa:
lúc đó, khi đó, hồi đó (chỉ thời điểm trong quá khứ đã được nhắc đến).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI