理想
个
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 理想
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:lý tưởng, ước mơ, hoài bão (mục tiêu cao đẹp muốn phấn đấu đạt được).
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:lý tưởng, hoàn hảo, vừa ý (đạt đến tiêu chuẩn mong muốn).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây