作用
副
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 作用
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:tác dụng, ảnh hưởng, hiệu quả (kết quả mà một sự vật/hành động tạo ra).
Ví dụ (8)
2
động từ (rarely, used, alone)
Nghĩa:tác động, ảnh hưởng đến (thường dùng trong văn viết khoa học: Tác dụng vào...).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây