Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 增强
增强
zēngqiáng
tăng cường, nâng cao, gia tăng (làm cho mạnh thêm về lực lượng, tính chất, khả năng).
Hán việt:
tăng none
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 增强
增
【zēng】
tăng, thêm vào
强
【qiáng / jiàng】
Mạnh mẽ, hùng mạnh
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 增强
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
tăng cường, nâng cao, gia tăng (làm cho mạnh thêm về lực lượng, tính chất, khả năng).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI