人口
rénkǒu
dân số, số dân.
Hán việt: nhân khẩu
HSK 4 (Chủ đề Xã hội)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:dân số, số dân.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI