表达
biǎodá
biểu đạt, bày tỏ, thể hiện, diễn đạt.
Hán việt: biểu thế
HSK 4-5
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:biểu đạt, bày tỏ, thể hiện, diễn đạt.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI