想法
xiǎngfǎ
suy nghĩ, ý kiến, ý tưởng, cách nghĩ.
Hán việt: tưởng pháp
种, 个
HSK 2-3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:suy nghĩ, ý kiến, ý tưởng, cách nghĩ.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI