Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 变化
【變化】
变化
biànhuà
sự thay đổi, sự biến hóa.
Hán việt:
biến hoa
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 3
Loại từ
Động từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 变化
化
【huà】
Biến đổi, chuyển hóa
变
【biàn】
thay đổi, biến đổi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 变化
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
sự thay đổi, sự biến hóa.
Ví dụ (6)
2
động từ
Nghĩa:
thay đổi, biến đổi.
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI