事情
件, 桩
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 事情
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:sự việc, sự tình, việc, chuyện (chỉ sự việc trừu tượng, không dùng cho đồ vật cụ thể).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây