古老
家
HSK 4-5
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 古老
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:cổ xưa, cổ kính, lâu đời (dùng cho lịch sử, văn hóa, công trình, truyền thuyết... không dùng cho tuổi tác người).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây