实话
shíhuà
lời nói thật, sự thật, lời thực lòng.
Hán việt: thật thoại
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:lời nói thật, sự thật, lời thực lòng.
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI