好处
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 好处
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:lợi ích, điểm tốt, điều hay (tác dụng tích cực).
Ví dụ (8)
2
danh từ (profit, gain)
Nghĩa:lợi lộc, món hời (thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ cái lợi vật chất thu được).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây