Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 延长
【延長】
延长
yáncháng
kéo dài, gia hạn (làm cho dài ra về thời gian hoặc không gian).
Hán việt:
diên tràng
Cấp độ
HSK 4/5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 延长
延
【yán】
Kéo dài
长
【cháng / zhǎng】
dài, lâu; lớn lên, mọc, phát triển
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 延长
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
kéo dài, gia hạn (làm cho dài ra về thời gian hoặc không gian).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI