Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 理解
理解
lǐjiě
hiểu, thấu hiểu, thông cảm (mức độ sâu hơn 'zhīdào' và 'dǒng').
Hán việt:
lí giái
Cấp độ
HSK 3-4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 理解
理
【lǐ】
Chú ý đến, quản lý
解
【jiě / jiè / xiè】
giải thích, giải quyết, cởi ra; áp giải; họ Giải
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 理解
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
hiểu, thấu hiểu, thông cảm (mức độ sâu hơn 'zhīdào' và 'dǒng').
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI