游泳
yóuyǒng
bơi, bơi lội.
Hán việt: du vịnh
HSK 2
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:bơi, bơi lội.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI