从来
家
HSK 2
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 从来
Định nghĩa
1
phó từ (phủ định)
Nghĩa:từ trước tới nay không/chưa, chưa bao giờ, không bao giờ (dùng với 'bù' hoặc 'méi').
Ví dụ (8)
2
phó từ (tích cực)
Nghĩa:luôn luôn, xưa nay đều (khẳng định sự việc xuyên suốt từ quá khứ đến hiện tại).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây