Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 设施
【設施】
设施
shèshī
cơ sở vật chất, tiện ích, công trình, trang thiết bị (quy mô lớn).
Hán việt:
thiết di
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 设施
施
【shī】
thực hiện, áp dụng
设
【shè】
thiết lập, lập
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 设施
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
cơ sở vật chất, tiện ích, công trình, trang thiết bị (quy mô lớn).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI